Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

striated

/'straiit/ GRE phổ biến #34303
Biến thể từ striated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

striated

/'straiit/

tính từ

  • có vằn, có sọc, có đường khía
Định nghĩa tiếng Anh

v mark with striae or striations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...