striated
/'straiit/ GRE phổ biến #34303
Biến thể từ
striated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
striated
/'straiit/
tính từ
- có vằn, có sọc, có đường khía
Định nghĩa tiếng Anh
v mark with striae or striations