striature
/strai'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
striature
/strai'eiʃn/
danh từ
- sự có vằn, sự có sọc; sự kẻ sọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. A stria.
Từ điển Anh–Việt
111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A stria.
Đang tải...