Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strickling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strickling

//

* danh từ
  • (cơ khí) sự làm khuôn bằng dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

v level off with a strickle in a measuring container v smooth with a strickle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...