Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stride confidently

Nghĩa thường dùng

sải bước tự tin verb+adv

“The president strode confidently across the room.”Tổng thống sải bước tự tin băng qua phòng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...