Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14944

strident

/'staidnt/

tính từ

  • the thé
Định nghĩa tiếng Anh

s. being sharply insistent on being heard

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...