Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“striding” là hiện tại phân từ của stride — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6056

stride

/straid/

danh từ

  • bước dài
    • to walk with vigorous stride: bước những bước dài mạnh mẽ
  • bước (khoảng bước)
  • ((thường) số nhiều) sự tiến bộ

thành ngữ

  1. to get in one's stride
    • (nghĩa bóng) ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp
  2. to take obstacle in one's stride
    • vượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng)

nội động từ strode; stridden

  • đi dài bước
    • to stride up to somebody: đi dài bước tới ai
  • đứng giạng chân
  • (: over) bước qua

ngoại động từ strode, stridden

  • đi bước dài (qua đường...)
  • đứng giạng chân trên (cái hồ...)
  • bước qua (cái hào...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. significant progress (especially in the phrase "make strides")\nv. walk with long steps\nv. cover or traverse by taking long steps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...