Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stringhalted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stringhalted

//

* tính từ
  • bị què chân sau (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...