Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“strip-searching” là hiện tại phân từ của strip-search — đang hiển thị từ gốc:

strip-search

//

* ngoại động từ
  • buộc phải cởi hết quần áo ra để khám xét
    • He was strip-searched by the jailer:Viên cai ngục buộc ông ta phải cởi hết quần áo ra để khám xét
Định nghĩa tiếng Anh

v search (someone) for weapons or drugs by having the person remove their clothes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...