Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43134

stripling

/'stripliɳ/

danh từ

  • thanh niên mới lớn lên
Biến thể từ striplings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a juvenile between the onset of puberty and maturity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...