Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stripling

/'stripliɳ/ phổ biến #43134
Biến thể từ striplings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stripling

/'stripliɳ/

danh từ

  • thanh niên mới lớn lên
Định nghĩa tiếng Anh

n a juvenile between the onset of puberty and maturity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...