stripling
/'stripliɳ/ phổ biến #43134
“striplings” là số nhiều của stripling — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
striplings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stripling
/'stripliɳ/
danh từ
- thanh niên mới lớn lên
Định nghĩa tiếng Anh
n a juvenile between the onset of puberty and maturity