Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

striver

phổ biến #34528
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

striver

//

* danh từ
  • người nỗ lực; phấn đấu
  • người cạnh tranh; địch thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who works as hard as a slave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...