Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20494

strobe

//

* danh từ
  • ánh sáng nhấp nháy
Định nghĩa tiếng Anh

n scientific instrument that provides a flashing light synchronized with the periodic movement of an object; can make moving object appear stationary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...