Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strobe

/strәub/ phổ biến #20494

“strobing” là hiện tại phân từ của strobe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strobe

//

* danh từ
  • ánh sáng nhấp nháy
Định nghĩa tiếng Anh

n scientific instrument that provides a flashing light synchronized with the periodic movement of an object; can make moving object appear stationary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...