Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stroller

/'stroulə/ phổ biến #11470

“strollers” là số nhiều của stroller — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe đẩy em bé
Biến thể từ strollers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stroller

/'stroulə/

danh từ

  • người đi dạo, người đi tản bộ
  • người hát rong
  • kẻ lang thang, ma cà bông
  • cái tập đi (cho trẻ em)
  • xe đẩy (của trẻ em)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who walks at a leisurely pace n a small vehicle with four wheels in which a baby or child is pushed around

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...