Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strolling

//

* tính từ
  • đi dạo; đi tản bộ
  • đi hát rong, đi biểu diễn
Định nghĩa tiếng Anh

v walk leisurely and with no apparent aim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...