Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strong-arm

/'strɔɳ'ɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strong-arm

/'strɔɳ'ɑ:m/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dùng sức mạnh, dùng vũ lực
    • strong-arm methods: phương pháp bạo lực

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dùng sức mạnh đối với, dùng vũ lực đối với
Định nghĩa tiếng Anh

v. handle roughly v. be bossy towards v. use physical force against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...