Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

strong-minded

/'strɔɳ'maindid/

tính từ

  • cứng cỏi, kiên quyết
  • minh mẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a determined will\ns. marked by vigorous independence of thought and judgment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...