Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strong-mindedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strong-mindedly

//

* phó từ
  • xem strong-minded
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...