Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10622

stronghold

/'strɔɳhould/

danh từ

  • đồn, đồn luỹ, dinh luỹ
  • (nghĩa bóng) thành trì
    • of freedom: thành trì của tự do
Biến thể từ strongholds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strongly fortified defensive structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...