stronghold
/'strɔɳhould/ Collins ★ phổ biến #10622
“strongholds” là số nhiều của stronghold — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
strongholds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stronghold
/'strɔɳhould/
danh từ
- đồn, đồn luỹ, dinh luỹ
- (nghĩa bóng) thành trì
- of freedom: thành trì của tự do
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strongly fortified defensive structure