Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stronghold

/'strɔɳhould/ Collins ★ phổ biến #10622

“strongholds” là số nhiều của stronghold — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ strongholds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stronghold

/'strɔɳhould/

danh từ

  • đồn, đồn luỹ, dinh luỹ
  • (nghĩa bóng) thành trì
    • of freedom: thành trì của tự do
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strongly fortified defensive structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...