Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strongly disapprove of

Nghĩa thường dùng

rất không tán thành adv+verb+prep

“I strongly disapprove of smoking.”Tôi rất không tán thành việc hút thuốc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...