Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

struck down

cụm từ

  • bị đánh gục
    • struck down by illness: bị bệnh tật quật ngã
    • the law was struck down: luật đã bị hủy bỏ
  • bị hủy bỏ (luật, quy định)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...