structuralist
//
* tính từ- (thuộc) chủ nghĩa cấu trúc* danh từ
- người theo chủ nghĩa cấu trúc
Biến thể từ
structuralists số nhiều
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...