structuralist
/'strʌktʃәrәlist/ phổ biến #24263
Biến thể từ
structuralists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
structuralist
//
* tính từ- (thuộc) chủ nghĩa cấu trúc* danh từ
- người theo chủ nghĩa cấu trúc