Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24263

structuralist

//

* tính từ
  • (thuộc) chủ nghĩa cấu trúc* danh từ
  • người theo chủ nghĩa cấu trúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...