Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

structuralist

/'strʌktʃәrәlist/ phổ biến #24263

“structuralists” là số nhiều của structuralist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ structuralists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

structuralist

//

* tính từ
  • (thuộc) chủ nghĩa cấu trúc* danh từ
  • người theo chủ nghĩa cấu trúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...