structuralize
/'strʌktʃәrәlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
structuralize
//
* ngoại động từ- cấu trúc hoá
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...