struggling
/'strʌgliɳ/ phổ biến #7929
Biến thể từ
struggling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
struggling
/'strʌgliɳ/
tính từ
- vật lộn, đấu tranh, sống chật vật
- a struggling artist: một nghệ sĩ sống chật vật
Định nghĩa tiếng Anh
s. engaged in a struggle to overcome especially poverty or obscurity