Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

struggling

/'strʌgliɳ/ phổ biến #7929
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

struggling

/'strʌgliɳ/

tính từ

  • vật lộn, đấu tranh, sống chật vật
    • a struggling artist: một nghệ sĩ sống chật vật
Định nghĩa tiếng Anh

s. engaged in a struggle to overcome especially poverty or obscurity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...