Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7929

struggling

/'strʌgliɳ/

tính từ

  • vật lộn, đấu tranh, sống chật vật
    • a struggling artist: một nghệ sĩ sống chật vật
Định nghĩa tiếng Anh

s. engaged in a struggle to overcome especially poverty or obscurity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...