Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

struthio

//

* danh từ
  • (động vật) con đà điểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A genus of birds including the African ostriches.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...