Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

struthio

/st'ru:θi:əʊ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

struthio

//

* danh từ
  • (động vật) con đà điểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A genus of birds including the African ostriches.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...