strutter
/'strʌtә/
Biến thể từ
strutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strutter
//
* danh từ- người đi khệnh khạng
- người ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who struts.