Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strutter

/'strʌtә/
Biến thể từ strutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strutter

//

* danh từ
  • người đi khệnh khạng
  • người ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who struts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...