Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strutter

/'strʌtә/

“strutters” là số nhiều của strutter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ strutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strutter

//

* danh từ
  • người đi khệnh khạng
  • người ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who struts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...