Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stubble-field

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stubble-field

//

* danh từ
  • cánh đồng đầy những gốc rạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...