Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15576

stubby

/'stʌbi/

tính từ

  • có nhiều gốc cây (đất)
  • ngăn và dày cộm (lông...)
  • lùn và chắc mập (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. short and blunt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...