stubby
“stubbier” là so sánh hơn của stubby — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She has stubby fingers that make it hard to play the piano.”Cô ấy có những ngón tay ngắn và dày khiến việc chơi piano trở nên khó khăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stubby
/'stʌbi/
tính từ
- có nhiều gốc cây (đất)
- ngăn và dày cộm (lông...)
- lùn và chắc mập (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s. short and blunt