stucco-work
/'stʌkouwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stucco-work
/'stʌkouwə:k/
danh từ
- tường trát vữa xtucô, hình đắp nổi bằng vữa xtucô
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...