Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

studding

/'stʌdiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

studding

/'stʌdiɳ/

danh từ

  • khung gỗ (của vách nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

v scatter or intersperse like dots or studs v provide with or construct with studs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...