Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stuffing

/'stʌfiɳ/ Collins ★ phổ biến #11852

“stuffings” là số nhiều của stuffing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhân dùng để nhồi vào thực phẩm. danh từ

“The turkey has a delicious stuffing.”Gà tây có nhân rất ngon.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stuffing

/'stʌfiɳ/

danh từ

  • sự nhồi
  • chất (để) nhồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mixture of seasoned ingredients used to stuff meats and vegetables n. padding put in mattresses and cushions and upholstered furniture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...