Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stumpy

/'stʌmpi/ phổ biến #30366

“stumpies” là số nhiều của stumpy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stumpies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stumpy

/'stʌmpi/

tính từ

  • lùn mập, bè bè
Định nghĩa tiếng Anh

s short and thick; as e.g. having short legs and heavy musculature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...