stumpiness
/'stʌmpinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stumpiness
/'stʌmpinis/
danh từ
- tầm vóc lùn mập, tầm vóc bè bè
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being stumpy.
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being stumpy.
Đang tải...