stumpy
/'stʌmpi/ phổ biến #30366
Biến thể từ
stumpies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stumpy
/'stʌmpi/
tính từ
- lùn mập, bè bè
Định nghĩa tiếng Anh
s short and thick; as e.g. having short legs and heavy musculature