Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24341

stunner

/'stʌnə/

danh từ

  • (từ lóng) người cừ khôi, người rất thú vị
  • chuyện hay, chuyện lý thú
Biến thể từ stunners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unexpected and amazing event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...