stunner
/'stʌnə/ phổ biến #24341
“stunners” là số nhiều của stunner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stunners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stunner
/'stʌnə/
danh từ
- (từ lóng) người cừ khôi, người rất thú vị
- chuyện hay, chuyện lý thú
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unexpected and amazing event