Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stutterer

/'stʌtərə/ phổ biến #36350

“stutterers” là số nhiều của stutterer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stutterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stutterer

/'stʌtərə/

danh từ

  • người nói lắp
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who speaks with involuntary pauses and repetitions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...