Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stuttering

/'stʌtəriɳ/ phổ biến #37166

“stutterings” là số nhiều của stuttering — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stuttering

/'stʌtəriɳ/

tính từ

  • lắp bắp
Định nghĩa tiếng Anh

v speak haltingly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...