stuttering
“stutterings” là số nhiều của stuttering — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stuttering
/'stʌtəriɳ/
tính từ
- lắp bắp
Định nghĩa tiếng Anh
v speak haltingly
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“stutterings” là số nhiều của stuttering — đang hiển thị từ gốc:
v speak haltingly
Đang tải...