Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stye

/stai/

“styes” là số nhiều của stye — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ styes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stye

/stai/

danh từ

  • cái chắp (ở mắt) ((cũng) sty)
Định nghĩa tiếng Anh

n an infection of the sebaceous gland of the eyelid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...