stye
/stai/
“styes” là số nhiều của stye — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
styes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stye
/stai/
danh từ
- cái chắp (ở mắt) ((cũng) sty)
Định nghĩa tiếng Anh
n an infection of the sebaceous gland of the eyelid