stylar
/'stailә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stylar
//
* tính từ- (sinh học) thuộc vòi nhụy
- (sinh học) thuộc gai; lông cứng
Định nghĩa tiếng Anh
a. See Stilar.
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. See Stilar.
Đang tải...