Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10018

styling

//

* danh từ
  • cách tạo dáng, kiểu của cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v designate by an identifying term\nv make consistent with a certain fashion or style\nv make consistent with certain rules of style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...