Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stylise

/'stailaiz/
Biến thể từ stylised quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stylise

/'stailaiz/

ngoại động từ

  • làm đúng kiểu
Định nghĩa tiếng Anh

v represent according to a conventional style

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...