Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stylolite

/'stailәu,lait/
Biến thể từ stylolites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stylolite

//

* danh từ
  • cột đá nhỏ có đường rãnh dọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...