stylolite
/'stailәu,lait/
“stylolites” là số nhiều của stylolite — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stylolites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stylolite
//
* danh từ- cột đá nhỏ có đường rãnh dọc