Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subassembly

/.sʌbә'sembli/ phổ biến #36959
Biến thể từ subassemblies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subassembly

//

* danh từ
  • sự lắp ráp (máy) từng cụm
  • cụm lắp ráp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...