Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subaudible

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subaudible

//

* tính từ
  • (có tần số) dưới mức nghe được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...